| Model | T12036B |
| 1 | Processing range (L ×diameter) Khổ phôi gia công | Dài ≤12.000mm Ống tròn 40-350mm ; Hộp vuông 40*350mm; Hộp chữ nhật: 40 ≤ chiều dài cạnh ≤ 350mm |
| 2 | Hành trình di chuyển các mâm cặp ( Trục X) / X Axis ( A,B,C chuck) | Mâm A – mâm cặp giữa : 1.000mm |
| Mâm B – Mâm cặp cấp phôi: 13.200mm |
| Mâm C – mâm cặp đuôi: 9.500mm |
| | A,B,C chuck stroke Hành trình quay mâm cặp | Không giới hạn |
| | Y axle stroke/ Hành trình trục Y | 900mm |
| | Z axle stroke/ Hành trình trục Z | 350mm |
| Accuracy / Độ chính xác |
| 6 | Positioning accuracy of X/Y axis Chính xác định vị X/Y Axis | ±0.05mm |
| 7 | Repeated location accuracy of X/Y axis Chính xác lặp lại X/Y Axis | ±0.04mm |
| Speed / Tốc độ |
| 8 | Max. positioning speed of X/Y axis Tốc độ định vị tối đa X/Y Axis | 60m/min |
| 9 | Max. positioning speed of A axis Tốc độ quay tối đa A axis | 60r/min |
| 10 | Max Accleration Gia tốc tối đa | 1.0 G |
| Machine size and weight / Kích thước và trọng lượng |
| 11 | Length of unloading Chiều dài phần đỡ phôi đầu ra | 0-9.000mm ( trang bị tiêu chuẩn) |
| 12 | Length of tail Phần thừa ống | ≥0mm ( Yêu cầu bố trí hợp lý và chiều dài cây phôi cuối cùng >1.500mm) |
| 14 | Max. weight of single tube Trọng lượng phôi tối đa | 1.200kg (tương đương tải trọng 100kg/mét chiều dài) |
| 15 | Weight of machine Trọng lượng máy | Khoảng 16.900kg (Bao gồm bộ cấp phôi bán tự động và đỡ phôi đầu ra 9m) |
| 16 | Dimension (L*W*H) Kích thước | Khoảng 25.5m×5m×3m (Không bao gồm bộ cấp phôi) Khoảng 25.5×5.4x3m ( Bao gồm bộ cấp phôi bán tự động) |